Đến nội dung chính

块手表

Âm Hán Việt: khối thủ biểu

块手表 nghĩa là cái đồng hồ đeo tay.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cái đồng hồ đeo tay

Chiết tự 块手表: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 块khối — khối
  • 手thủ — tay, thủ
  • 表biểu — bề ngoài, biểu, bày tỏ

Câu hỏi thường gặp

块手表 nghĩa là gì?

块手表 dịch sang tiếng Việt là cái đồng hồ đeo tay.

Âm Hán Việt của 块手表 đọc thế nào?

块手表 đọc theo âm Hán Việt là khối thủ biểu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 块手表

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 块 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.