Đến nội dung chính

块手机电池

Âm Hán Việt: khối thủ cơ điện trì

块手机电池 nghĩa là cục pin điện thoại di động.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cục pin điện thoại di động

Chiết tự 块手机电池: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 块khối — khối
  • 手thủ — tay, thủ
  • 机cơ — cơ
  • 电điện — điện
  • 池trì — trì

Câu hỏi thường gặp

块手机电池 nghĩa là gì?

块手机电池 dịch sang tiếng Việt là cục pin điện thoại di động.

Âm Hán Việt của 块手机电池 đọc thế nào?

块手机电池 đọc theo âm Hán Việt là khối thủ cơ điện trì. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 块手机电池

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 块 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.