Đến nội dung chính

圭的妖兽

Âm Hán Việt: khuê đích yêu thú

圭的妖兽 nghĩa là Khuê yêu thú.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Khuê yêu thú

Chiết tự 圭的妖兽: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

Câu hỏi thường gặp

圭的妖兽 nghĩa là gì?

圭的妖兽 dịch sang tiếng Việt là Khuê yêu thú.

Âm Hán Việt của 圭的妖兽 đọc thế nào?

圭的妖兽 đọc theo âm Hán Việt là khuê đích yêu thú. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 圭的妖兽

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 圭 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.