Đến nội dung chính

圭心骨了口

Âm Hán Việt: khuê tâm cốt liễu khẩu

圭心骨了口 nghĩa là khuê tâm cốt khẩu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • khuê tâm cốt khẩu

Chiết tự 圭心骨了口: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 圭khuê — khuê
  • 心tâm — tâm
  • 骨cốt — cốt
  • 了liễu
  • 口khẩu — miệng, khẩu

Câu hỏi thường gặp

圭心骨了口 nghĩa là gì?

圭心骨了口 dịch sang tiếng Việt là khuê tâm cốt khẩu.

Âm Hán Việt của 圭心骨了口 đọc thế nào?

圭心骨了口 đọc theo âm Hán Việt là khuê tâm cốt liễu khẩu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 圭心骨了口

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 圭 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.