Đến nội dung chính

土地

Âm Hán Việt: thổ địa

土地 nghĩa là thổ địa, đất đai, ruộng đất, ruộng nương, cương vực…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thổ địa
  • đất đai
  • ruộng đất
  • ruộng nương
  • cương vực
  • thổ thần
  • thổ công

Chiết tự 土地: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 土thổ — thổ
  • 地địa — địa

Câu hỏi thường gặp

土地 nghĩa là gì?

土地 dịch sang tiếng Việt là thổ địa, đất đai, ruộng đất, ruộng nương, cương vực, thổ thần, thổ công. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 土地 đọc thế nào?

土地 đọc theo âm Hán Việt là thổ địa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 土地

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 土 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.