Đến nội dung chính

土包子

Âm Hán Việt: thổ bao tử

土包子 nghĩa là đồ nhà quê, thổ bao tử, người quê mùa, nhà quê.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đồ nhà quê
  • thổ bao tử
  • người quê mùa
  • nhà quê

Chiết tự 土包子: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 土thổ — thổ
  • 包bao — bao, túi xách
  • 子tử — con

Câu hỏi thường gặp

土包子 nghĩa là gì?

土包子 dịch sang tiếng Việt là đồ nhà quê, thổ bao tử, người quê mùa, nhà quê. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 土包子 đọc thế nào?

土包子 đọc theo âm Hán Việt là thổ bao tử. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 土包子

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 土 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.