Đến nội dung chính

固沙林

Âm Hán Việt: cố sa lâm

固沙林 nghĩa là rừng phòng hộ, rừng chắn cát, rừng giữ cát.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • rừng phòng hộ
  • rừng chắn cát
  • rừng giữ cát

Chiết tự 固沙林: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 固cố — vững chắc
  • 沙sa — cát
  • 林lâm — Lâm

Câu hỏi thường gặp

固沙林 nghĩa là gì?

固沙林 dịch sang tiếng Việt là rừng phòng hộ, rừng chắn cát, rừng giữ cát. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 固沙林 đọc thế nào?

固沙林 đọc theo âm Hán Việt là cố sa lâm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 固沙林

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 固 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.