Đến nội dung chính

固步自封

Âm Hán Việt: cố bộ tự phong

固步自封 nghĩa là bảo thủ, thủ cựu, giậm chân tại chỗ, chùn chân bó gối.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bảo thủ
  • thủ cựu
  • giậm chân tại chỗ
  • chùn chân bó gối

Chiết tự 固步自封: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 固cố — vững chắc
  • 步bộ — bước, bộ
  • 自tự — từ
  • 封phong — phong, phong ấn

Câu hỏi thường gặp

固步自封 nghĩa là gì?

固步自封 dịch sang tiếng Việt là bảo thủ, thủ cựu, giậm chân tại chỗ, chùn chân bó gối. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 固步自封 đọc thế nào?

固步自封 đọc theo âm Hán Việt là cố bộ tự phong. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 固步自封

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 固 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.