Đến nội dung chính

围拱

Âm Hán Việt: vi củng

围拱 nghĩa là vây quanh, quây quanh, vây bọc.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vây quanh
  • quây quanh
  • vây bọc

Chiết tự 围拱: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 围vi — vây
  • 拱củng — chắp tay

Câu hỏi thường gặp

围拱 nghĩa là gì?

围拱 dịch sang tiếng Việt là vây quanh, quây quanh, vây bọc. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 围拱 đọc thế nào?

围拱 đọc theo âm Hán Việt là vi củng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 围拱

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 围 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.