Đến nội dung chính

围垦

Âm Hán Việt: vi khẩn

围垦 nghĩa là đắp đê lấn biển khẩn hoang, lấn biển, ngăn biển.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đắp đê lấn biển khẩn hoang
  • lấn biển
  • ngăn biển

Chiết tự 围垦: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 围vi — vây
  • 垦khẩn — khẩn

Câu hỏi thường gặp

围垦 nghĩa là gì?

围垦 dịch sang tiếng Việt là đắp đê lấn biển khẩn hoang, lấn biển, ngăn biển. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 围垦 đọc thế nào?

围垦 đọc theo âm Hán Việt là vi khẩn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 围垦

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 围 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.