Đến nội dung chính

嚣张已久的他

Âm Hán Việt: hiêu trương dĩ cửu đích tha

嚣张已久的他 nghĩa là hắn phách lối đã lâu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hắn phách lối đã lâu

Chiết tự 嚣张已久的他: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 嚣hiêu — rầm rĩ
  • 张trương — Trương
  • 已dĩ — đã, dĩ, thôi
  • 久cửu — lâu, cửu
  • 的đích
  • 他tha — hắn

Câu hỏi thường gặp

嚣张已久的他 nghĩa là gì?

嚣张已久的他 dịch sang tiếng Việt là hắn phách lối đã lâu.

Âm Hán Việt của 嚣张已久的他 đọc thế nào?

嚣张已久的他 đọc theo âm Hán Việt là hiêu trương dĩ cửu đích tha. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 嚣张已久的他

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 嚣 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.