Đến nội dung chính

嘎然而止

Âm Hán Việt: dát nhiên nhi chỉ

嘎然而止 nghĩa là két một tiếng dừng lại, đột nhiên ngừng lại.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • két một tiếng dừng lại
  • đột nhiên ngừng lại

Chiết tự 嘎然而止: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 嘎dát — Ự...c
  • 然nhiên — nhưng
  • 而nhi — mà
  • 止chỉ — dừng lại, dừng

Câu hỏi thường gặp

嘎然而止 nghĩa là gì?

嘎然而止 dịch sang tiếng Việt là két một tiếng dừng lại, đột nhiên ngừng lại. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 嘎然而止 đọc thế nào?

嘎然而止 đọc theo âm Hán Việt là dát nhiên nhi chỉ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 嘎然而止

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 嘎 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.