嘎嘎
嘎嘎 nghĩa là cạc cạc, cạp cạp, quang quác, quác quác, cái'cá'…
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- cạc cạc
- cạp cạp
- quang quác
- quác quác
- cái'cá'
- vật hình giống cái'cá'
Câu hỏi thường gặp
嘎嘎 nghĩa là gì?
嘎嘎 dịch sang tiếng Việt là cạc cạc, cạp cạp, quang quác, quác quác, cái'cá', vật hình giống cái'cá'. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 嘎嘎
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 嘎 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.