Đến nội dung chính

喜闻乐见

Âm Hán Việt: hỷ văn nhạc kiến

喜闻乐见 nghĩa là thích nghe ngóng, thích quan sát, vui tay vui mắt.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thích nghe ngóng
  • thích quan sát
  • vui tay vui mắt

Chiết tự 喜闻乐见: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 喜hỷ — vui mừng
  • 闻văn — nghe thấy, văn
  • 乐nhạc — vui cười, vui mừng
  • 见kiến — gặp, thấy, kiến

Câu hỏi thường gặp

喜闻乐见 nghĩa là gì?

喜闻乐见 dịch sang tiếng Việt là thích nghe ngóng, thích quan sát, vui tay vui mắt. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 喜闻乐见 đọc thế nào?

喜闻乐见 đọc theo âm Hán Việt là hỷ văn nhạc kiến. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 喜闻乐见

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 喜 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.