Đến nội dung chính

喜新厌旧

Âm Hán Việt: hỷ tân yếm cựu

喜新厌旧 nghĩa là có mới nới cũ, có trăng quên đèn, thích mới ghét cũ, có hoa sói,tình phụ hoa ngâu, thấy quế phụ hương.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • có mới nới cũ
  • có trăng quên đèn
  • thích mới ghét cũ
  • có hoa sói,tình phụ hoa ngâu
  • thấy quế phụ hương

Chiết tự 喜新厌旧: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 喜hỷ — vui mừng
  • 新tân — mới, tân
  • 厌yếm — ghét, chán ghét
  • 旧cựu — xưa cũ

Câu hỏi thường gặp

喜新厌旧 nghĩa là gì?

喜新厌旧 dịch sang tiếng Việt là có mới nới cũ, có trăng quên đèn, thích mới ghét cũ, có hoa sói,tình phụ hoa ngâu, thấy quế phụ hương. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 喜新厌旧 đọc thế nào?

喜新厌旧 đọc theo âm Hán Việt là hỷ tân yếm cựu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 喜新厌旧

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 喜 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.