Đến nội dung chính

啼饥号寒

Âm Hán Việt: đề cơ hào hàn

啼饥号寒 nghĩa là kêu gào vì đói rét.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • kêu gào vì đói rét

Chiết tự 啼饥号寒: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 啼đề — gáy
  • 饥cơ — cơ, đói
  • 号hào — số, hào, hiệu
  • 寒hàn — hàn, lạnh

Câu hỏi thường gặp

啼饥号寒 nghĩa là gì?

啼饥号寒 dịch sang tiếng Việt là kêu gào vì đói rét.

Âm Hán Việt của 啼饥号寒 đọc thế nào?

啼饥号寒 đọc theo âm Hán Việt là đề cơ hào hàn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 啼饥号寒

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 啼 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.