Đến nội dung chính

啼不住

Âm Hán Việt: đề bất trụ

啼不住 nghĩa là kêu không thôi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • kêu không thôi

Chiết tự 啼不住: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 啼đề — gáy
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 住trụ — ở

Câu hỏi thường gặp

啼不住 nghĩa là gì?

啼不住 dịch sang tiếng Việt là kêu không thôi.

Âm Hán Việt của 啼不住 đọc thế nào?

啼不住 đọc theo âm Hán Việt là đề bất trụ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 啼不住

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 啼 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.