Đến nội dung chính

唾沫

Âm Hán Việt: thóa mạt

唾沫 nghĩa là nước bọt, nước miếng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nước bọt
  • nước miếng

Chiết tự 唾沫: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 唾thóa — phì
  • 沫mạt — bọt

Câu hỏi thường gặp

唾沫 nghĩa là gì?

唾沫 dịch sang tiếng Việt là nước bọt, nước miếng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 唾沫 đọc thế nào?

唾沫 đọc theo âm Hán Việt là thóa mạt. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 唾沫

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 唾 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.