Đến nội dung chính

唾手可得的

Âm Hán Việt: thóa thủ khả đắc đích

唾手可得的 nghĩa là dễ như trở bàn tay.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • dễ như trở bàn tay

Chiết tự 唾手可得的: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 唾thóa — phì
  • 手thủ — tay, thủ
  • 可khả — có thể, nhưng, khả
  • 得đắc — được, phải, đắc
  • 的đích

Câu hỏi thường gặp

唾手可得的 nghĩa là gì?

唾手可得的 dịch sang tiếng Việt là dễ như trở bàn tay.

Âm Hán Việt của 唾手可得的 đọc thế nào?

唾手可得的 đọc theo âm Hán Việt là thóa thủ khả đắc đích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 唾手可得的

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 唾 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.