Đến nội dung chính

哼哼哈嘿

Âm Hán Việt: hanh hanh cáp hắc

哼哼哈嘿 nghĩa là hanh hanh cáp hắc.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hanh hanh cáp hắc

Chiết tự 哼哼哈嘿: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 哼hanh — hừ, hanh
  • 哼hanh — hừ, hanh
  • 哈cáp — cáp, ha ha, hắc
  • 嘿hắc — hắc

Câu hỏi thường gặp

哼哼哈嘿 nghĩa là gì?

哼哼哈嘿 dịch sang tiếng Việt là hanh hanh cáp hắc.

Âm Hán Việt của 哼哼哈嘿 đọc thế nào?

哼哼哈嘿 đọc theo âm Hán Việt là hanh hanh cáp hắc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 哼哼哈嘿

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 哼 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.