哼哈二将
Âm Hán Việt: hanh cáp nhị tương
哼哈二将 nghĩa là ông hầm ông hừ, ông Hanh ông Cáp.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- ông hầm ông hừ
- ông Hanh ông Cáp
Chiết tự 哼哈二将: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
哼哈二将 nghĩa là gì?
哼哈二将 dịch sang tiếng Việt là ông hầm ông hừ, ông Hanh ông Cáp. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 哼哈二将 đọc thế nào?
哼哈二将 đọc theo âm Hán Việt là hanh cáp nhị tương. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 哼哈二将
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 哼 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.