Đến nội dung chính

哭爹叫娘

Âm Hán Việt: khốc đa khiếu nương

哭爹叫娘 nghĩa là khóc cha gọi mẹ, kêu cha gọi mẹ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • khóc cha gọi mẹ
  • kêu cha gọi mẹ

Chiết tự 哭爹叫娘: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 哭khốc — khóc, khốc
  • 爹đa — cha, đa
  • 叫khiếu — gọi, làm, khiếu
  • 娘nương — mẹ, mẹ, nương

Câu hỏi thường gặp

哭爹叫娘 nghĩa là gì?

哭爹叫娘 dịch sang tiếng Việt là khóc cha gọi mẹ, kêu cha gọi mẹ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 哭爹叫娘 đọc thế nào?

哭爹叫娘 đọc theo âm Hán Việt là khốc đa khiếu nương. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 哭爹叫娘

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 哭 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.