Đến nội dung chính

哭丧着脸

Âm Hán Việt: khốc tang trứ kiểm

哭丧着脸 nghĩa là vẻ mặt buồn rười rượi, vẻ mặt cầu xin, như đưa đám, vẻ mặt đưa đám.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vẻ mặt buồn rười rượi
  • vẻ mặt cầu xin
  • như đưa đám
  • vẻ mặt đưa đám

Chiết tự 哭丧着脸: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 哭khốc — khóc, khốc
  • 丧tang — tang
  • 着trứ — lấy, trứ
  • 脸kiểm — mặt, sắc mặt, kiểm

Câu hỏi thường gặp

哭丧着脸 nghĩa là gì?

哭丧着脸 dịch sang tiếng Việt là vẻ mặt buồn rười rượi, vẻ mặt cầu xin, như đưa đám, vẻ mặt đưa đám. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 哭丧着脸 đọc thế nào?

哭丧着脸 đọc theo âm Hán Việt là khốc tang trứ kiểm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 哭丧着脸

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 哭 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.