Đến nội dung chính

哥斯达黎加

Âm Hán Việt: ca tư đạt lê gia

哥斯达黎加 nghĩa là Cô-xta-ri-ca, Costa Rica.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Cô-xta-ri-ca
  • Costa Rica

Chiết tự 哥斯达黎加: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 哥ca — ca
  • 斯tư — tư
  • 达đạt — đạt
  • 黎lê — lê
  • 加gia — thêm, gia tăng, gia

Câu hỏi thường gặp

哥斯达黎加 nghĩa là gì?

哥斯达黎加 dịch sang tiếng Việt là Cô-xta-ri-ca, Costa Rica. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 哥斯达黎加 đọc thế nào?

哥斯达黎加 đọc theo âm Hán Việt là ca tư đạt lê gia. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 哥斯达黎加

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 哥 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.