哥哥的怀里
Âm Hán Việt: ca ca đích hoài lý
哥哥的怀里 nghĩa là trong ngực của ca ca.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- trong ngực của ca ca
Chiết tự 哥哥的怀里: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
哥哥的怀里 nghĩa là gì?
哥哥的怀里 dịch sang tiếng Việt là trong ngực của ca ca.
Âm Hán Việt của 哥哥的怀里 đọc thế nào?
哥哥的怀里 đọc theo âm Hán Việt là ca ca đích hoài lý. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 哥哥的怀里
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 哥 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.