Đến nội dung chính

哈巴狗

Âm Hán Việt: cáp ba cẩu

哈巴狗 nghĩa là chó xù, chó Nhật, chó sư tử, chó bông, chó xù…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chó xù
  • chó Nhật
  • chó sư tử
  • chó bông
  • chó xù
  • chó giữ nhà
  • người tớ vâng lời
  • cáp ba cẩu

Chiết tự 哈巴狗: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 哈cáp — cáp, ha ha, hắc
  • 巴ba — mong
  • 狗cẩu — con chó, cẩu, chó

Câu hỏi thường gặp

哈巴狗 nghĩa là gì?

哈巴狗 dịch sang tiếng Việt là chó xù, chó Nhật, chó sư tử, chó bông, chó xù, chó giữ nhà, người tớ vâng lời, cáp ba cẩu. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 哈巴狗 đọc thế nào?

哈巴狗 đọc theo âm Hán Việt là cáp ba cẩu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 哈巴狗

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 哈 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.