Đến nội dung chính

哈尼族

Âm Hán Việt: cáp ni tộc

哈尼族 nghĩa là dân tộc Ha-ni(dân tộc thiểu số ở tỉnh Vân Nam,Trung Quốc), dân tộc Ha-ni.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • dân tộc Ha-ni(dân tộc thiểu số ở tỉnh Vân Nam,Trung Quốc)
  • dân tộc Ha-ni

Chiết tự 哈尼族: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 哈cáp — cáp, ha ha, hắc
  • 尼ni — ni
  • 族tộc — tộc

Câu hỏi thường gặp

哈尼族 nghĩa là gì?

哈尼族 dịch sang tiếng Việt là dân tộc Ha-ni(dân tộc thiểu số ở tỉnh Vân Nam,Trung Quốc), dân tộc Ha-ni. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 哈尼族 đọc thế nào?

哈尼族 đọc theo âm Hán Việt là cáp ni tộc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 哈尼族

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 哈 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.