咬紧牙关
Âm Hán Việt: giảo khẩn nha quan
咬紧牙关 nghĩa là cắn chặt răng, cắn chặc hàm răng.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- cắn chặt răng
- cắn chặc hàm răng
Chiết tự 咬紧牙关: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
咬紧牙关 nghĩa là gì?
咬紧牙关 dịch sang tiếng Việt là cắn chặt răng, cắn chặc hàm răng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 咬紧牙关 đọc thế nào?
咬紧牙关 đọc theo âm Hán Việt là giảo khẩn nha quan. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 咬紧牙关
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 咬 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 咬牙切齿nghiến răng nghiến lợi
- 咬牙切齿道nghiến răng nghiến lợi nói
- 咬文嚼字nghiền ngẫm từng chữ một
- 咬舌儿nói lí nhí
- 咬住这个cắn chặc cái này
- 咬着银牙cắn chặt hai hàm răng trắng ngà
- 咬谁就咬谁cắn người nào liền cắn người đó
- 咬人的狗不叫chó cắn người thường không sủa
- 咬字眼儿tìm lỗi trong cách dùng từ
- 咬破cắn nát
- 咬咬牙khẽ cắn môi
- 咬文嚼字的话nghiền ngẫm từng chữ một
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.