Đến nội dung chính

咬人的狗不叫

Âm Hán Việt: giảo nhân đích cẩu bất khiếu

咬人的狗不叫 nghĩa là chó cắn người thường không sủa.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chó cắn người thường không sủa

Chiết tự 咬人的狗不叫: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 咬giảo — cắn, giảo
  • 人nhân — nhân
  • 的đích
  • 狗cẩu — con chó, cẩu, chó
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 叫khiếu — gọi, làm, khiếu

Câu hỏi thường gặp

咬人的狗不叫 nghĩa là gì?

咬人的狗不叫 dịch sang tiếng Việt là chó cắn người thường không sủa.

Âm Hán Việt của 咬人的狗不叫 đọc thế nào?

咬人的狗不叫 đọc theo âm Hán Việt là giảo nhân đích cẩu bất khiếu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 咬人的狗不叫

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 咬 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.