Đến nội dung chính

和衷共济

Âm Hán Việt: hòa trung cộng tế

和衷共济 nghĩa là đồng tâm hiệp lực, cùng hội cùng thuyền, chung lưng đấu cật.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đồng tâm hiệp lực
  • cùng hội cùng thuyền
  • chung lưng đấu cật

Chiết tự 和衷共济: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 和hòa — cùng, hòa, và
  • 衷trung — trung
  • 共cộng — tổng cộng, chung
  • 济tế — tế

Câu hỏi thường gặp

和衷共济 nghĩa là gì?

和衷共济 dịch sang tiếng Việt là đồng tâm hiệp lực, cùng hội cùng thuyền, chung lưng đấu cật. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 和衷共济 đọc thế nào?

和衷共济 đọc theo âm Hán Việt là hòa trung cộng tế. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 和衷共济

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 和 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.