Đến nội dung chính

和平共处

Âm Hán Việt: hòa bình cộng xứ

和平共处 nghĩa là chung sống hoà bình, sống hoà bình, tồn tại hoà bình, sống chung hòa bình.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chung sống hoà bình
  • sống hoà bình
  • tồn tại hoà bình
  • sống chung hòa bình

Chiết tự 和平共处: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 和hòa — cùng, hòa, và
  • 平bình — đều
  • 共cộng — tổng cộng, chung
  • 处xứ — chỗ, nơi

Câu hỏi thường gặp

和平共处 nghĩa là gì?

和平共处 dịch sang tiếng Việt là chung sống hoà bình, sống hoà bình, tồn tại hoà bình, sống chung hòa bình. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 和平共处 đọc thế nào?

和平共处 đọc theo âm Hán Việt là hòa bình cộng xứ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 和平共处

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 和 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.