Đến nội dung chính

呲牙表情

Âm Hán Việt: thử nha biểu tình

呲牙表情 nghĩa là nhe răng biểu lộ:D.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nhe răng biểu lộ:D

Chiết tự 呲牙表情: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 呲thử — thử
  • 牙nha — răng, nha
  • 表biểu — bề ngoài, biểu, bày tỏ
  • 情tình — chuyện

Câu hỏi thường gặp

呲牙表情 nghĩa là gì?

呲牙表情 dịch sang tiếng Việt là nhe răng biểu lộ:D.

Âm Hán Việt của 呲牙表情 đọc thế nào?

呲牙表情 đọc theo âm Hán Việt là thử nha biểu tình. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 呲牙表情

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 呲 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.