Đến nội dung chính

呲之以鼻

Âm Hán Việt: thử chi dĩ tỵ

呲之以鼻 nghĩa là thử chi dĩ tị.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thử chi dĩ tị

Chiết tự 呲之以鼻: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 呲thử — thử
  • 之chi — chi, tới
  • 以dĩ — dùng, lấy, dĩ
  • 鼻tỵ — mũi

Câu hỏi thường gặp

呲之以鼻 nghĩa là gì?

呲之以鼻 dịch sang tiếng Việt là thử chi dĩ tị.

Âm Hán Việt của 呲之以鼻 đọc thế nào?

呲之以鼻 đọc theo âm Hán Việt là thử chi dĩ tỵ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 呲之以鼻

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 呲 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.