Đến nội dung chính

员工的时间

Âm Hán Việt: viên công đích thời gian

员工的时间 nghĩa là thời gian của công nhân viên.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thời gian của công nhân viên

Chiết tự 员工的时间: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 员viên — thành viên, viên
  • 工công — công
  • 的đích
  • 时thời — lúc, thì, khi
  • 间gian — lúc giữa, vào lúc:ở giữa, đang lúc

Câu hỏi thường gặp

员工的时间 nghĩa là gì?

员工的时间 dịch sang tiếng Việt là thời gian của công nhân viên.

Âm Hán Việt của 员工的时间 đọc thế nào?

员工的时间 đọc theo âm Hán Việt là viên công đích thời gian. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 员工的时间

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 员 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.