Đến nội dung chính

员工名单

Âm Hán Việt: viên công danh đơn

员工名单 nghĩa là danh sách công nhân viên.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • danh sách công nhân viên

Chiết tự 员工名单: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 员viên — thành viên, viên
  • 工công — công
  • 名danh — tên, danh
  • 单đơn — đơn, đan

Câu hỏi thường gặp

员工名单 nghĩa là gì?

员工名单 dịch sang tiếng Việt là danh sách công nhân viên.

Âm Hán Việt của 员工名单 đọc thế nào?

员工名单 đọc theo âm Hán Việt là viên công danh đơn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 员工名单

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 员 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.