Đến nội dung chính

吾灵魂

Âm Hán Việt: ngô linh hồn

吾灵魂 nghĩa là linh hồn ta.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • linh hồn ta

Chiết tự 吾灵魂: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 吾ngô — ta, ngô
  • 灵linh — linh
  • 魂hồn — hồn

Câu hỏi thường gặp

吾灵魂 nghĩa là gì?

吾灵魂 dịch sang tiếng Việt là linh hồn ta.

Âm Hán Việt của 吾灵魂 đọc thế nào?

吾灵魂 đọc theo âm Hán Việt là ngô linh hồn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 吾灵魂

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 吾 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.