Đến nội dung chính

吾与汝

Âm Hán Việt: ngô dữ nhữ

吾与汝 nghĩa là tao cùng mày.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tao cùng mày

Chiết tự 吾与汝: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 吾ngô — ta, ngô
  • 与dữ — cùng, dữ, và
  • 汝nhữ — mày

Câu hỏi thường gặp

吾与汝 nghĩa là gì?

吾与汝 dịch sang tiếng Việt là tao cùng mày.

Âm Hán Việt của 吾与汝 đọc thế nào?

吾与汝 đọc theo âm Hán Việt là ngô dữ nhữ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 吾与汝

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 吾 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.