Đến nội dung chính

吼的群山震动

Âm Hán Việt: hống đích quần sơn chấn động

吼的群山震动 nghĩa là gầm chấn động núi rừng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • gầm chấn động núi rừng

Chiết tự 吼的群山震动: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 吼hống — rống
  • 的đích
  • 群quần — bầy, quần, đàn
  • 山sơn — núi, sơn
  • 震chấn — chấn
  • 动động — di chuyển, động

Câu hỏi thường gặp

吼的群山震动 nghĩa là gì?

吼的群山震动 dịch sang tiếng Việt là gầm chấn động núi rừng.

Âm Hán Việt của 吼的群山震动 đọc thế nào?

吼的群山震动 đọc theo âm Hán Việt là hống đích quần sơn chấn động. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 吼的群山震动

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 吼 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.