Đến nội dung chính

吼三喝四

Âm Hán Việt: hống tam hát tứ

吼三喝四 nghĩa là gào thét, la hét.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • gào thét
  • la hét

Chiết tự 吼三喝四: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 吼hống — rống
  • 三tam — ba, tam
  • 喝hát — uống, quát, hát
  • 四tứ — bốn

Câu hỏi thường gặp

吼三喝四 nghĩa là gì?

吼三喝四 dịch sang tiếng Việt là gào thét, la hét. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 吼三喝四 đọc thế nào?

吼三喝四 đọc theo âm Hán Việt là hống tam hát tứ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 吼三喝四

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 吼 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.