Đến nội dung chính

吵死了

Âm Hán Việt: sảo tử liễu

吵死了 nghĩa là ồn ào quá, nhảm vờ lờ....

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ồn ào quá
  • nhảm vờ lờ...

Chiết tự 吵死了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 吵sảo — nhao nhao, ầm ĩ, sảo
  • 死tử — tử
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

吵死了 nghĩa là gì?

吵死了 dịch sang tiếng Việt là ồn ào quá, nhảm vờ lờ.... Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 吵死了 đọc thế nào?

吵死了 đọc theo âm Hán Việt là sảo tử liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 吵死了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 吵 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.