Đến nội dung chính

吵什么吵

Âm Hán Việt: sảo thập yêu sảo

吵什么吵 nghĩa là nhốn nháo cái gì mà nhốn nháo.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nhốn nháo cái gì mà nhốn nháo

Chiết tự 吵什么吵: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 吵sảo — nhao nhao, ầm ĩ, sảo
  • 什thập — cái
  • 么yêu — sao
  • 吵sảo — nhao nhao, ầm ĩ, sảo

Câu hỏi thường gặp

吵什么吵 nghĩa là gì?

吵什么吵 dịch sang tiếng Việt là nhốn nháo cái gì mà nhốn nháo.

Âm Hán Việt của 吵什么吵 đọc thế nào?

吵什么吵 đọc theo âm Hán Việt là sảo thập yêu sảo. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 吵什么吵

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 吵 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.