Đến nội dung chính

听诊器

Âm Hán Việt: thính chẩn khí

听诊器 nghĩa là ống nghe bệnh, ống nghe khám bệnh, thính chẩn khí.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ống nghe bệnh
  • ống nghe khám bệnh
  • thính chẩn khí

Chiết tự 听诊器: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 听thính — nghe, thính
  • 诊chẩn — xem bệnh
  • 器khí — khí, (cụ)

Câu hỏi thường gặp

听诊器 nghĩa là gì?

听诊器 dịch sang tiếng Việt là ống nghe bệnh, ống nghe khám bệnh, thính chẩn khí. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 听诊器 đọc thế nào?

听诊器 đọc theo âm Hán Việt là thính chẩn khí. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 听诊器

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 听 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.