听手机铃声了
Âm Hán Việt: thính thủ cơ linh thanh liễu
听手机铃声了 nghĩa là nghe tiếng chuông của điện thoại di động.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- nghe tiếng chuông của điện thoại di động
Chiết tự 听手机铃声了: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
听手机铃声了 nghĩa là gì?
听手机铃声了 dịch sang tiếng Việt là nghe tiếng chuông của điện thoại di động.
Âm Hán Việt của 听手机铃声了 đọc thế nào?
听手机铃声了 đọc theo âm Hán Việt là thính thủ cơ linh thanh liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 听手机铃声了
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 听 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.