Đến nội dung chính

含血喷人

Âm Hán Việt: hàm huyết phún nhân

含血喷人 nghĩa là ngậm máu phun người, vu khống hãm hại người khác.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ngậm máu phun người
  • vu khống hãm hại người khác

Chiết tự 含血喷人: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 含hàm — hàm, ngậm
  • 血huyết — huyết
  • 喷phún — phun
  • 人nhân — nhân

Câu hỏi thường gặp

含血喷人 nghĩa là gì?

含血喷人 dịch sang tiếng Việt là ngậm máu phun người, vu khống hãm hại người khác. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 含血喷人 đọc thế nào?

含血喷人 đọc theo âm Hán Việt là hàm huyết phún nhân. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 含血喷人

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 含 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.