Đến nội dung chính

含糊其词

Âm Hán Việt: hàm hồ kỳ từ

含糊其词 nghĩa là lập lờ, qua loa tắc trách, tối nghĩa, mơ hồ, nhập nhằng…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lập lờ
  • qua loa tắc trách
  • tối nghĩa
  • mơ hồ
  • nhập nhằng
  • lẩn tránh vấn đề
  • né tránh vấn đề

Chiết tự 含糊其词: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 含hàm — hàm, ngậm
  • 糊hồ — hồ
  • 其kỳ — kia, kỳ, ngoài
  • 词từ — từ

Câu hỏi thường gặp

含糊其词 nghĩa là gì?

含糊其词 dịch sang tiếng Việt là lập lờ, qua loa tắc trách, tối nghĩa, mơ hồ, nhập nhằng, lẩn tránh vấn đề, né tránh vấn đề. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 含糊其词 đọc thế nào?

含糊其词 đọc theo âm Hán Việt là hàm hồ kỳ từ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 含糊其词

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 含 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.