Đến nội dung chính

否能听懂

Âm Hán Việt: phủ năng thính đổng

否能听懂 nghĩa là có thể nghe hiểu hay không.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • có thể nghe hiểu hay không

Chiết tự 否能听懂: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 否phủ — hay không, phủ
  • 能năng — có thể, năng
  • 听thính — nghe, thính
  • 懂đổng — hiểu, đổng, u mê

Câu hỏi thường gặp

否能听懂 nghĩa là gì?

否能听懂 dịch sang tiếng Việt là có thể nghe hiểu hay không.

Âm Hán Việt của 否能听懂 đọc thế nào?

否能听懂 đọc theo âm Hán Việt là phủ năng thính đổng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 否能听懂

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 否 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.