Đến nội dung chính

吓白了脸

Âm Hán Việt: hách bạch liễu kiểm

吓白了脸 nghĩa là bị dọa cho mặt trắng bệch.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bị dọa cho mặt trắng bệch

Chiết tự 吓白了脸: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 吓hách — dọa, hù dọa, hách
  • 白bạch — Bạch
  • 了liễu
  • 脸kiểm — mặt, sắc mặt, kiểm

Câu hỏi thường gặp

吓白了脸 nghĩa là gì?

吓白了脸 dịch sang tiếng Việt là bị dọa cho mặt trắng bệch.

Âm Hán Việt của 吓白了脸 đọc thế nào?

吓白了脸 đọc theo âm Hán Việt là hách bạch liễu kiểm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 吓白了脸

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 吓 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.