Đến nội dung chính

吓了一跳

Âm Hán Việt: hách liễu nhất khiêu

吓了一跳 nghĩa là lại càng hoảng sợ, sợ hết hồn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lại càng hoảng sợ
  • sợ hết hồn

Chiết tự 吓了一跳: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 吓hách — dọa, hù dọa, hách
  • 了liễu
  • 一nhất — một
  • 跳khiêu — nhảy, khiêu, đập

Câu hỏi thường gặp

吓了一跳 nghĩa là gì?

吓了一跳 dịch sang tiếng Việt là lại càng hoảng sợ, sợ hết hồn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 吓了一跳 đọc thế nào?

吓了一跳 đọc theo âm Hán Việt là hách liễu nhất khiêu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 吓了一跳

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 吓 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.