Đến nội dung chính

吊扣

Âm Hán Việt: điếu khấu

吊扣 nghĩa là thu lại, thu về, thu hồi, thu giữ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thu lại
  • thu về
  • thu hồi
  • thu giữ

Chiết tự 吊扣: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 吊điếu — xâu, treo ngược
  • 扣khấu — khấu trừ, trừ

Câu hỏi thường gặp

吊扣 nghĩa là gì?

吊扣 dịch sang tiếng Việt là thu lại, thu về, thu hồi, thu giữ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 吊扣 đọc thế nào?

吊扣 đọc theo âm Hán Việt là điếu khấu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 吊扣

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 吊 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.