Đến nội dung chính

吊嗓子

Âm Hán Việt: điếu tảng tử

吊嗓子 nghĩa là luyện giọng, luyện thanh, tập hát.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • luyện giọng
  • luyện thanh
  • tập hát

Chiết tự 吊嗓子: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 吊điếu — xâu, treo ngược
  • 嗓tảng — tiếng nói
  • 子tử — con

Câu hỏi thường gặp

吊嗓子 nghĩa là gì?

吊嗓子 dịch sang tiếng Việt là luyện giọng, luyện thanh, tập hát. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 吊嗓子 đọc thế nào?

吊嗓子 đọc theo âm Hán Việt là điếu tảng tử. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 吊嗓子

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 吊 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.